The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cần lưu ý tiếng Anh là gì?

cần lưu ý tiếng Anh là noted that /ˈnoʊtəd ðæt/. Chú ý rằng, cần ghi nhớ rằng.

Hình minh hoạ "cần lưu ý" tiếng Anh là "noted that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noted that

Cụm từ
/ˈnoʊtəd ðæt/

Ví dụ câu với cần lưu ý / noted that

  1. 1

    Tôi đã ghi chú rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

    I noted that the meeting will start at 9 AM.

  2. 2

    Bạn cần lưu ý rằng tài liệu này rất quan trọng.

    You should note that this document is very important.

Ghi chú dùng từ cần lưu ý

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hoặc ghi chú một điều quan trọng. Các từ liên quan: 'observe' (quan sát), 'remark' (nhận xét), 'highlight' (nhấn mạnh).

Video minh hoạ cần lưu ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cần lưu ý

Câu hỏi thường gặp về "cần lưu ý"

Cần lưu ý tiếng Anh là gì?

Cần lưu ý tiếng Anh là "noted that" (cụm từ), nghĩa là: Chú ý rằng, cần ghi nhớ rằng.

"noted that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noted that" nghĩa tiếng Việt là "cần lưu ý". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hoặc ghi chú một điều quan trọng.

Phát âm "noted that" như thế nào?

"noted that" có phiên âm IPA /ˈnoʊtəd ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noted that"?

I noted that the meeting will start at 9 AM. — Tôi đã ghi chú rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.