Tiếng Việt
Cần vẹt tiếng Anh là gì?
Cần vẹt tiếng Anh là Crowbar /ˈkroʊˌbɑr/. Dụng cụ kim loại dài, có đầu cong dùng để mở khóa hoặc phá vỡ vật cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crowbar
Ví dụ câu với Cần vẹt / Crowbar
- 1
Tôi dùng cần vẹt để mở cái hộp cứng.
I used a crowbar to open the hard box.
- 2
Anh ấy cần vẹt để tháo dỡ bức tường cũ.
He needed a crowbar to dismantle the old wall.
Ghi chú dùng từ Cần vẹt
Cần vẹt là dụng cụ kim loại dài, có đầu cong, thường dùng để mở hoặc phá vỡ vật cứng. Các từ liên quan: 'hammer' (búa), 'wrench' (cờ lê), 'sledgehammer' (búa đập lớn).
Video minh hoạ Cần vẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cần vẹt
Câu hỏi thường gặp về "Cần vẹt"
Cần vẹt tiếng Anh là gì?
Cần vẹt tiếng Anh là "Crowbar" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ kim loại dài, có đầu cong dùng để mở khóa hoặc phá vỡ vật cứng.
"Crowbar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crowbar" nghĩa tiếng Việt là "Cần vẹt". Cần vẹt là dụng cụ kim loại dài, có đầu cong, thường dùng để mở hoặc phá vỡ vật cứng.
Phát âm "Crowbar" như thế nào?
"Crowbar" có phiên âm IPA /ˈkroʊˌbɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crowbar"?
I used a crowbar to open the hard box. — Tôi dùng cần vẹt để mở cái hộp cứng.