Tiếng Việt
Cạp nia tiếng Anh là gì?
cạp nia tiếng Anh là malayan krait /məˈleɪən kraɪt/. Rắn cạp nia Malaya, loài rắn độc trong họ Rắn hổ mang, phổ biến ở Đông Nam Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
malayan krait
Ví dụ câu với cạp nia / malayan krait
- 1
Con rắn cạp nia Malaya rất độc và cần cẩn thận khi gặp phải.
The Malayan krait is highly venomous and should be handled with care.
- 2
Trong rừng nhiệt đới, tôi đã thấy một con rắn cạp nia Malaya trườn qua.
In the rainforest, I saw a Malayan krait slithering by.
Ghi chú dùng từ cạp nia
Cạp nia là tên gọi của loài rắn độc trong họ Rắn hổ mang, thường sống ở Đông Nam Á. Các từ liên quan: 'venomous' (độc), 'snake' (rắn), 'hazard' (nguy hiểm).
Video minh hoạ cạp nia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cạp nia
Câu hỏi thường gặp về "cạp nia"
Cạp nia tiếng Anh là gì?
Cạp nia tiếng Anh là "malayan krait", nghĩa là: Rắn cạp nia Malaya, loài rắn độc trong họ Rắn hổ mang, phổ biến ở Đông Nam Á.
"malayan krait" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"malayan krait" nghĩa tiếng Việt là "cạp nia". Cạp nia là tên gọi của loài rắn độc trong họ Rắn hổ mang, thường sống ở Đông Nam Á.
Phát âm "malayan krait" như thế nào?
"malayan krait" có phiên âm IPA /məˈleɪən kraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "malayan krait"?
The Malayan krait is highly venomous and should be handled with care. — Con rắn cạp nia Malaya rất độc và cần cẩn thận khi gặp phải.