Tiếng Việt
Casablanca tiếng Anh là gì?
casablanca tiếng Anh là Casablanca /ˌkæsəˈblæŋkə/. Thành phố Casablanca, lớn nhất ở Maroc, nổi tiếng với cảng biển và lịch sử phim ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Casablanca
Ví dụ câu với casablanca / Casablanca
- 1
Casablanca là trung tâm kinh tế của Maroc.
Casablanca is the economic hub of Morocco.
- 2
Phim 'Casablanca' nổi tiếng với câu nói 'We'll always have Paris.'
The movie 'Casablanca' is famous for the line 'We'll always have Paris.'
Ghi chú dùng từ casablanca
Casablanca là tên một thành phố lớn ở Maroc, còn là tiêu đề của bộ phim nổi tiếng. Các từ liên quan: 'city' (thành phố), 'film' (phim), 'port' (cảng).
Video minh hoạ casablanca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "casablanca"
Casablanca tiếng Anh là gì?
Casablanca tiếng Anh là "Casablanca" (danh từ), nghĩa là: Thành phố Casablanca, lớn nhất ở Maroc, nổi tiếng với cảng biển và lịch sử phim ảnh.
"Casablanca" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Casablanca" nghĩa tiếng Việt là "casablanca". Casablanca là tên một thành phố lớn ở Maroc, còn là tiêu đề của bộ phim nổi tiếng.
Phát âm "Casablanca" như thế nào?
"Casablanca" có phiên âm IPA /ˌkæsəˈblæŋkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Casablanca"?
Casablanca is the economic hub of Morocco. — Casablanca là trung tâm kinh tế của Maroc.