The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Càu cạu tiếng Anh là gì?

càu cạu tiếng Anh là grumpy /ˈɡrʌmpi/. Tính từ mô tả người hay cáu kỉnh, dễ nổi giận hoặc không vui vẻ.

Hình minh hoạ "càu cạu" tiếng Anh là "grumpy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grumpy

Tính từ
/ˈɡrʌmpi/

Ví dụ câu với càu cạu / grumpy

  1. 1

    Anh ấy hôm nay trông rất càu cạu vì bị muộn giờ.

    He looked very grumpy today because he was late.

  2. 2

    Cô ấy thường hay càu cạu vào buổi sáng.

    She is usually grumpy in the mornings.

Ghi chú dùng từ càu cạu

Càu cạu mô tả tính cách hay trạng thái tâm trạng không vui vẻ, dễ nổi nóng. Các từ liên quan: irritable ( cáu kỉnh), cranky ( cáu kỉnh, hay cáu), irascible ( dễ nổi nóng).

Video minh hoạ càu cạu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với càu cạu

Câu hỏi thường gặp về "càu cạu"

Càu cạu tiếng Anh là gì?

Càu cạu tiếng Anh là "grumpy" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả người hay cáu kỉnh, dễ nổi giận hoặc không vui vẻ.

"grumpy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grumpy" nghĩa tiếng Việt là "càu cạu". Càu cạu mô tả tính cách hay trạng thái tâm trạng không vui vẻ, dễ nổi nóng.

Phát âm "grumpy" như thế nào?

"grumpy" có phiên âm IPA /ˈɡrʌmpi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grumpy"?

He looked very grumpy today because he was late. — Anh ấy hôm nay trông rất càu cạu vì bị muộn giờ.