Tiếng Việt
Câu chúc tiếng Anh là gì?
câu chúc tiếng Anh là blessing phrase /ˈblɛs.ɪŋ freɪz/. Cụm từ thể hiện lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó, thường dùng trong các dịp đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blessing phrase
Ví dụ câu với câu chúc / blessing phrase
- 1
She wrote a blessing phrase in her card for her friend's wedding.
Cô ấy viết câu chúc trong thiệp cưới của bạn mình.
- 2
The blessing phrase 'Happy New Year' is commonly used during celebrations.
Cụm từ 'Chúc mừng năm mới' thường được sử dụng trong các dịp lễ.
Ghi chú dùng từ câu chúc
Câu chúc là một dạng lời chúc mang ý nghĩa tốt đẹp, thường xuất hiện trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng. Các từ liên quan gồm 'greetings' (lời chúc mừng), 'congratulations' (lời chúc mừng), và 'well wishes' (lời chúc tốt đẹp).
Video minh hoạ câu chúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với câu chúc
Câu hỏi thường gặp về "câu chúc"
Câu chúc tiếng Anh là gì?
Câu chúc tiếng Anh là "blessing phrase" (danh từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện lời chúc tốt đẹp dành cho ai đó, thường dùng trong các dịp đặc biệt.
"blessing phrase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blessing phrase" nghĩa tiếng Việt là "câu chúc". Câu chúc là một dạng lời chúc mang ý nghĩa tốt đẹp, thường xuất hiện trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng.
Phát âm "blessing phrase" như thế nào?
"blessing phrase" có phiên âm IPA /ˈblɛs.ɪŋ freɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blessing phrase"?
Cô ấy viết câu chúc trong thiệp cưới của bạn mình. — She wrote a blessing phrase in her card for her friend's wedding.