Tiếng Việt
Cầu gai biển tiếng Anh là gì?
cầu gai biển tiếng Anh là echinoid /ɪˈkaɪnɔɪd/. Động vật biển có hình dạng như quả bóng, gai nhọn, thuộc lớp Echinoidea.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
echinoid
Ví dụ câu với cầu gai biển / echinoid
- 1
Cầu gai biển thường sống ở đáy biển sâu.
Echinoids are commonly found on the ocean floor.
- 2
Chúng tôi đã thấy nhiều cầu gai biển trong chuyến lặn biển hôm qua.
We saw many echinoids during our diving trip yesterday.
Ghi chú dùng từ cầu gai biển
Cầu gai biển là sinh vật biển có gai nhọn, thuộc lớp Echinoidea. Các thuật ngữ liên quan: 'sea urchin' (cầu gai biển), 'echinoderm' (động vật chân bụng), 'marine invertebrate' (động vật không xương sống biển).
Video minh hoạ cầu gai biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu gai biển
Câu hỏi thường gặp về "cầu gai biển"
Cầu gai biển tiếng Anh là gì?
Cầu gai biển tiếng Anh là "echinoid" (danh từ), nghĩa là: Động vật biển có hình dạng như quả bóng, gai nhọn, thuộc lớp Echinoidea.
"echinoid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"echinoid" nghĩa tiếng Việt là "cầu gai biển". Cầu gai biển là sinh vật biển có gai nhọn, thuộc lớp Echinoidea.
Phát âm "echinoid" như thế nào?
"echinoid" có phiên âm IPA /ɪˈkaɪnɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "echinoid"?
Echinoids are commonly found on the ocean floor. — Cầu gai biển thường sống ở đáy biển sâu.