Tiếng Việt
Cẩu lương tiếng Anh là gì?
cẩu lương tiếng Anh là PDA /pi-di-eɪ/. Viết tắt của 'Public Display of Affection', nghĩa là thể hiện tình cảm công khai như ôm, hôn trước mặt người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
PDA
Ví dụ câu với cẩu lương / PDA
- 1
Họ luôn thể hiện PDA mỗi khi đi chơi cùng nhau.
They always display PDA whenever they go out together.
- 2
Không thích xem PDA nơi công cộng.
I don't like to see PDA in public.
Ghi chú dùng từ cẩu lương
Cẩu lương là cách gọi vui về hành động thể hiện tình cảm công khai, thường gây chú ý hoặc ghen tị. Các từ liên quan: 'romance' (tình cảm), 'affection' (tình cảm, yêu thương), 'couple' (cặp đôi).
Video minh hoạ cẩu lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cẩu lương
Câu hỏi thường gặp về "cẩu lương"
Cẩu lương tiếng Anh là gì?
Cẩu lương tiếng Anh là "PDA" (danh từ), nghĩa là: Viết tắt của 'Public Display of Affection', nghĩa là thể hiện tình cảm công khai như ôm, hôn trước mặt người khác.
"PDA" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"PDA" nghĩa tiếng Việt là "cẩu lương". Cẩu lương là cách gọi vui về hành động thể hiện tình cảm công khai, thường gây chú ý hoặc ghen tị.
Phát âm "PDA" như thế nào?
"PDA" có phiên âm IPA /pi-di-eɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "PDA"?
They always display PDA whenever they go out together. — Họ luôn thể hiện PDA mỗi khi đi chơi cùng nhau.