The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Câu thơ vắt dòng tiếng Anh là gì?

câu thơ vắt dòng tiếng Anh là Enjambment /ɛnˈʤæmbmənt/. Kỹ thuật trong thơ ca, trong đó câu thơ tiếp tục sang dòng tiếp theo mà không có dấu chấm câu kết thúc.

Hình minh hoạ "câu thơ vắt dòng" tiếng Anh là "Enjambment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Enjambment

Danh từ
/ɛnˈʤæmbmənt/

Ví dụ câu với câu thơ vắt dòng / Enjambment

  1. 1

    Trong bài thơ, tác giả sử dụng câu thơ vắt dòng để tạo nhịp điệu tự nhiên.

    In the poem, the poet uses enjambment to create a natural rhythm.

  2. 2

    Câu thơ vắt dòng giúp bài thơ trở nên liền mạch hơn.

    Enjambment helps the poem flow more smoothly.

Ghi chú dùng từ câu thơ vắt dòng

Câu thơ vắt dòng là kỹ thuật trong thơ ca, giúp câu thơ kéo dài sang dòng tiếp theo mà không có dấu chấm câu. Các thuật ngữ liên quan: 'caesura' (ngắt câu), 'enjambment' (câu vắt dòng), 'line break' (ngắt dòng).

Video minh hoạ câu thơ vắt dòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với câu thơ vắt dòng

Câu hỏi thường gặp về "câu thơ vắt dòng"

Câu thơ vắt dòng tiếng Anh là gì?

Câu thơ vắt dòng tiếng Anh là "Enjambment" (danh từ), nghĩa là: Kỹ thuật trong thơ ca, trong đó câu thơ tiếp tục sang dòng tiếp theo mà không có dấu chấm câu kết thúc.

"Enjambment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Enjambment" nghĩa tiếng Việt là "câu thơ vắt dòng". Câu thơ vắt dòng là kỹ thuật trong thơ ca, giúp câu thơ kéo dài sang dòng tiếp theo mà không có dấu chấm câu.

Phát âm "Enjambment" như thế nào?

"Enjambment" có phiên âm IPA /ɛnˈʤæmbmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Enjambment"?

In the poem, the poet uses enjambment to create a natural rhythm. — Trong bài thơ, tác giả sử dụng câu thơ vắt dòng để tạo nhịp điệu tự nhiên.