Tiếng Việt
Cầu thủ bóng đá tiếng Anh là gì?
cầu thủ bóng đá tiếng Anh là footballer /ˈfʊtˌbɔlər/. Cầu thủ bóng đá là người chơi môn bóng đá chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
footballer
Ví dụ câu với cầu thủ bóng đá / footballer
- 1
Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng của đội tuyển quốc gia.
He is a famous footballer for the national team.
- 2
Các cầu thủ bóng đá thường tập luyện hàng ngày để nâng cao kỹ năng.
Footballers usually train daily to improve their skills.
Ghi chú dùng từ cầu thủ bóng đá
Cầu thủ bóng đá là người chơi môn bóng đá. Các từ liên quan: 'player' (người chơi), 'athlete' (vận động viên), 'soccer' (bóng đá, tiếng Anh Mỹ).
Video minh hoạ cầu thủ bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu thủ bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "cầu thủ bóng đá"
Cầu thủ bóng đá tiếng Anh là gì?
Cầu thủ bóng đá tiếng Anh là "footballer" (danh từ), nghĩa là: Cầu thủ bóng đá là người chơi môn bóng đá chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
"footballer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"footballer" nghĩa tiếng Việt là "cầu thủ bóng đá". Cầu thủ bóng đá là người chơi môn bóng đá.
Phát âm "footballer" như thế nào?
"footballer" có phiên âm IPA /ˈfʊtˌbɔlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "footballer"?
He is a famous footballer for the national team. — Anh ấy là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng của đội tuyển quốc gia.