Tiếng Việt
Cây kim ngân tiếng Anh là gì?
cây kim ngân tiếng Anh là Japanese honeysuckle /ˌʤæpəˈniz ˈhʌniˌsʌkəl/. Cây kim ngân Nhật Bản, còn gọi là cây kim ngân Nhật Bản, là loại cây leo có hoa thơm, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Japanese honeysuckle
Ví dụ câu với cây kim ngân / Japanese honeysuckle
- 1
Tôi đã trồng cây kim ngân Nhật Bản trong vườn của mình để trang trí.
I planted Japanese honeysuckle in my garden for decoration.
- 2
Hoa của cây kim ngân Nhật Bản có mùi thơm dễ chịu.
The flowers of Japanese honeysuckle have a pleasant fragrance.
Ghi chú dùng từ cây kim ngân
Cây kim ngân Nhật Bản là loài cây leo, thuộc họ Kim ngân, có khả năng leo cao và tạo ra hoa thơm. Các từ liên quan: 'climber' (cây leo), 'fragrant' (thơm), 'flowering plant' (cây có hoa).
Video minh hoạ cây kim ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây kim ngân
Câu hỏi thường gặp về "cây kim ngân"
Cây kim ngân tiếng Anh là gì?
Cây kim ngân tiếng Anh là "Japanese honeysuckle", nghĩa là: Cây kim ngân Nhật Bản, còn gọi là cây kim ngân Nhật Bản, là loại cây leo có hoa thơm, thường được trồng làm cảnh hoặc làm thuốc.
"Japanese honeysuckle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Japanese honeysuckle" nghĩa tiếng Việt là "cây kim ngân". Cây kim ngân Nhật Bản là loài cây leo, thuộc họ Kim ngân, có khả năng leo cao và tạo ra hoa thơm.
Phát âm "Japanese honeysuckle" như thế nào?
"Japanese honeysuckle" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniz ˈhʌniˌsʌkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Japanese honeysuckle"?
I planted Japanese honeysuckle in my garden for decoration. — Tôi đã trồng cây kim ngân Nhật Bản trong vườn của mình để trang trí.