Tiếng Việt
Cây trúc đào tiếng Anh là gì?
cây trúc đào tiếng Anh là oleander /ˈoʊliˌændər/. Cây trúc đào là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh và có độc tính cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oleander
Ví dụ câu với cây trúc đào / oleander
- 1
The gardener planted an oleander in the backyard.
Người làm vườn trồng cây trúc đào ở sân sau.
- 2
Oleander flowers are beautiful but toxic if ingested.
Hoa của cây trúc đào rất đẹp nhưng độc nếu ăn phải.
Ghi chú dùng từ cây trúc đào
Cây trúc đào là loại cây cảnh phổ biến, độc hại, liên quan đến các thuật ngữ như 'toxic' (độc hại), 'bush' (bụi), 'flower' (hoa).
Video minh hoạ cây trúc đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây trúc đào
Câu hỏi thường gặp về "cây trúc đào"
Cây trúc đào tiếng Anh là gì?
Cây trúc đào tiếng Anh là "oleander" (danh từ), nghĩa là: Cây trúc đào là một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh và có độc tính cao.
"oleander" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oleander" nghĩa tiếng Việt là "cây trúc đào". Cây trúc đào là loại cây cảnh phổ biến, độc hại, liên quan đến các thuật ngữ như 'toxic' (độc hại), 'bush' (bụi), 'flower' (hoa).
Phát âm "oleander" như thế nào?
"oleander" có phiên âm IPA /ˈoʊliˌændər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oleander"?
Người làm vườn trồng cây trúc đào ở sân sau. — The gardener planted an oleander in the backyard.