The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chả chay tiếng Anh là gì?

chả chay tiếng Anh là vegetarian pork pie /ˌvɛʤəˈtɛriən pɔrk paɪ/. Bánh chả chay là loại bánh làm từ các nguyên liệu chay, có hình dạng giống bánh chả thịt nhưng không chứa thịt.

Hình minh hoạ "chả chay" tiếng Anh là "vegetarian pork pie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vegetarian pork pie

/ˌvɛʤəˈtɛriən pɔrk paɪ/

Ví dụ câu với chả chay / vegetarian pork pie

  1. 1

    Tôi thích ăn chả chay vào ngày chay để giữ gìn sức khỏe.

    I enjoy eating vegetarian pork pies on fasting days to stay healthy.

  2. 2

    Chả chay thường được làm từ đậu, nấm và các loại rau củ.

    Vegetarian pork pies are usually made from beans, mushrooms, and vegetables.

Ghi chú dùng từ chả chay

Chả chay là món ăn chay phổ biến, thay thế chả thịt. Các từ liên quan: chay (vegetarian), bánh chả (pork pie), thực phẩm chay (vegetarian food).

Video minh hoạ chả chay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chả chay

Câu hỏi thường gặp về "chả chay"

Chả chay tiếng Anh là gì?

Chả chay tiếng Anh là "vegetarian pork pie", nghĩa là: Bánh chả chay là loại bánh làm từ các nguyên liệu chay, có hình dạng giống bánh chả thịt nhưng không chứa thịt.

"vegetarian pork pie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vegetarian pork pie" nghĩa tiếng Việt là "chả chay". Chả chay là món ăn chay phổ biến, thay thế chả thịt.

Phát âm "vegetarian pork pie" như thế nào?

"vegetarian pork pie" có phiên âm IPA /ˌvɛʤəˈtɛriən pɔrk paɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vegetarian pork pie"?

I enjoy eating vegetarian pork pies on fasting days to stay healthy. — Tôi thích ăn chả chay vào ngày chay để giữ gìn sức khỏe.