The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chả chớt tiếng Anh là gì?

chả chớt tiếng Anh là flippant /ˈflɪpənt/. Thiếu nghiêm trọng, thiếu tôn trọng hoặc không xem trọng điều gì đó một cách phù hợp.

Hình minh hoạ "chả chớt" tiếng Anh là "flippant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flippant

Tính từ
/ˈflɪpənt/

Ví dụ câu với chả chớt / flippant

  1. 1

    Anh ấy luôn nói chuyện một cách chả chớt, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

    He always speaks in a flippant manner, which annoys everyone.

  2. 2

    Cô ấy bị phê bình vì thái độ chả chớt trong cuộc họp.

    She was criticized for her flippant attitude during the meeting.

Ghi chú dùng từ chả chớt

Chả chớt mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ vấn đề. Các từ liên quan: disrespect (thiếu tôn trọng), frivolous (nhạt nhẽo, phù phiếm), irreverent (thiếu kính trọng).

Video minh hoạ chả chớt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chả chớt

Câu hỏi thường gặp về "chả chớt"

Chả chớt tiếng Anh là gì?

Chả chớt tiếng Anh là "flippant" (tính từ), nghĩa là: Thiếu nghiêm trọng, thiếu tôn trọng hoặc không xem trọng điều gì đó một cách phù hợp.

"flippant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flippant" nghĩa tiếng Việt là "chả chớt". Chả chớt mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ vấn đề.

Phát âm "flippant" như thế nào?

"flippant" có phiên âm IPA /ˈflɪpənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flippant"?

He always speaks in a flippant manner, which annoys everyone. — Anh ấy luôn nói chuyện một cách chả chớt, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.