Tiếng Việt
Chả chớt tiếng Anh là gì?
chả chớt tiếng Anh là flippant /ˈflɪpənt/. Thiếu nghiêm trọng, thiếu tôn trọng hoặc không xem trọng điều gì đó một cách phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flippant
Ví dụ câu với chả chớt / flippant
- 1
Anh ấy luôn nói chuyện một cách chả chớt, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
He always speaks in a flippant manner, which annoys everyone.
- 2
Cô ấy bị phê bình vì thái độ chả chớt trong cuộc họp.
She was criticized for her flippant attitude during the meeting.
Ghi chú dùng từ chả chớt
Chả chớt mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ vấn đề. Các từ liên quan: disrespect (thiếu tôn trọng), frivolous (nhạt nhẽo, phù phiếm), irreverent (thiếu kính trọng).
Video minh hoạ chả chớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chả chớt
- chả bòVietnamese beef bologna
- chả bùnothing like
- chả cáfishcake
- chả làbecause
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chả cuacrab cake
- chả giòspring roll
- chả lụaVietnamese pork roll
- chả mựcsquid patties
- chả quếroasted cinnamon pork
- chả ramVietnamese fried spring rolls
Câu hỏi thường gặp về "chả chớt"
Chả chớt tiếng Anh là gì?
Chả chớt tiếng Anh là "flippant" (tính từ), nghĩa là: Thiếu nghiêm trọng, thiếu tôn trọng hoặc không xem trọng điều gì đó một cách phù hợp.
"flippant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flippant" nghĩa tiếng Việt là "chả chớt". Chả chớt mô tả thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem nhẹ vấn đề.
Phát âm "flippant" như thế nào?
"flippant" có phiên âm IPA /ˈflɪpənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flippant"?
He always speaks in a flippant manner, which annoys everyone. — Anh ấy luôn nói chuyện một cách chả chớt, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.