Tiếng Việt
Chả trứng tiếng Anh là gì?
chả trứng tiếng Anh là egg meatloaf /ɛg ˈmitloʊf/. Món ăn làm từ trứng và thịt xay, thường nướng hoặc hấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
egg meatloaf
Ví dụ câu với chả trứng / egg meatloaf
- 1
Tôi thích ăn chả trứng vào buổi sáng.
I like to eat egg meatloaf for breakfast.
- 2
Chả trứng là món phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Egg meatloaf is a popular dish in Vietnamese cuisine.
Ghi chú dùng từ chả trứng
Chả trứng là món ăn kết hợp trứng và thịt xay, thường dùng trong các bữa sáng hoặc làm món nhậu. Các từ liên quan: 'meatloaf' (bánh thịt nướng), 'omelette' (trứng ốp la), 'pâté' (bơ mịn làm từ gan).
Video minh hoạ chả trứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chả trứng
Câu hỏi thường gặp về "chả trứng"
Chả trứng tiếng Anh là gì?
Chả trứng tiếng Anh là "egg meatloaf", nghĩa là: Món ăn làm từ trứng và thịt xay, thường nướng hoặc hấp.
"egg meatloaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"egg meatloaf" nghĩa tiếng Việt là "chả trứng". Chả trứng là món ăn kết hợp trứng và thịt xay, thường dùng trong các bữa sáng hoặc làm món nhậu.
Phát âm "egg meatloaf" như thế nào?
"egg meatloaf" có phiên âm IPA /ɛg ˈmitloʊf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "egg meatloaf"?
I like to eat egg meatloaf for breakfast. — Tôi thích ăn chả trứng vào buổi sáng.