Tiếng Việt
Chậc tiếng Anh là gì?
chậc tiếng Anh là tsk /tsk/. Biểu thị sự thất vọng, ngán ngẩm hoặc không hài lòng khi ai đó làm điều gì đó không đúng hoặc gây phiền toái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tsk
Ví dụ câu với chậc / tsk
- 1
Chậc, sao lại quên mang theo sách của mình?
Tsk, why did you forget to bring your book?
- 2
Chậc, lại trễ rồi, chúng ta phải nhanh lên.
Tsk, it's late again, we need to hurry.
Ghi chú dùng từ chậc
Từ 'tsk' thể hiện sự thất vọng hoặc không hài lòng, thường dùng khi gặp điều không mong muốn. Các từ liên quan gồm 'sigh' (thở dài), 'groan' (rên rỉ), và 'disapproval' (sự không tán thành).
Video minh hoạ chậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "chậc"
Chậc tiếng Anh là gì?
Chậc tiếng Anh là "tsk" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị sự thất vọng, ngán ngẩm hoặc không hài lòng khi ai đó làm điều gì đó không đúng hoặc gây phiền toái.
"tsk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tsk" nghĩa tiếng Việt là "chậc". Từ 'tsk' thể hiện sự thất vọng hoặc không hài lòng, thường dùng khi gặp điều không mong muốn.
Phát âm "tsk" như thế nào?
"tsk" có phiên âm IPA /tsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tsk"?
Tsk, why did you forget to bring your book? — Chậc, sao lại quên mang theo sách của mình?