Tiếng Việt
Chàm bội nhiễm tiếng Anh là gì?
chàm bội nhiễm tiếng Anh là eczema herpeticum /ˈɛksəmə herpeticum/. Bệnh da nhiễm trùng do vi-rút herpes gây ra, thường xuất hiện dưới dạng phát ban đỏ và mụn nước trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eczema herpeticum
Ví dụ câu với chàm bội nhiễm / eczema herpeticum
- 1
Bệnh eczema herpeticum có thể gây ra các vết loét trên da nếu không được điều trị đúng cách.
Eczema herpeticum can cause ulcers on the skin if not properly treated.
- 2
Các bác sĩ cần chẩn đoán chính xác eczema herpeticum để tránh biến chứng nghiêm trọng.
Doctors need to accurately diagnose eczema herpeticum to prevent serious complications.
Ghi chú dùng từ chàm bội nhiễm
Chàm bội nhiễm là dạng nhiễm trùng da do virus herpes simplex gây ra, thường gặp ở người có bệnh chàm mãn tính. Các thuật ngữ liên quan: 'herpes' (virus herpes), 'dermatitis' (viêm da), 'viral infection' (nhiễm trùng do virus).
Video minh hoạ chàm bội nhiễm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chàm bội nhiễm
Câu hỏi thường gặp về "chàm bội nhiễm"
Chàm bội nhiễm tiếng Anh là gì?
Chàm bội nhiễm tiếng Anh là "eczema herpeticum" (danh từ), nghĩa là: Bệnh da nhiễm trùng do vi-rút herpes gây ra, thường xuất hiện dưới dạng phát ban đỏ và mụn nước trên da.
"eczema herpeticum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eczema herpeticum" nghĩa tiếng Việt là "chàm bội nhiễm". Chàm bội nhiễm là dạng nhiễm trùng da do virus herpes simplex gây ra, thường gặp ở người có bệnh chàm mãn tính.
Phát âm "eczema herpeticum" như thế nào?
"eczema herpeticum" có phiên âm IPA /ˈɛksəmə herpeticum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eczema herpeticum"?
Eczema herpeticum can cause ulcers on the skin if not properly treated. — Bệnh eczema herpeticum có thể gây ra các vết loét trên da nếu không được điều trị đúng cách.