Tiếng Việt
Chặn xe để cướp tiếng Anh là gì?
chặn xe để cướp tiếng Anh là carjacking /ˈkɑːrˌʤækɪŋ/. Hành động cướp xe ô tô bằng cách đe dọa hoặc dùng vũ lực để chiếm đoạt xe của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
carjacking
Ví dụ câu với chặn xe để cướp / carjacking
- 1
Hắn bị bắt vì thực hiện hành vi chặn xe để cướp trên đường phố.
He was arrested for carjacking on the city street.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ nhóm tội phạm chuyên thực hiện chặn xe để cướp.
The police arrested a gang involved in carjacking.
Ghi chú dùng từ chặn xe để cướp
Chặn xe để cướp là hành vi phạm pháp trong đó kẻ phạm tội đe dọa hoặc dùng vũ lực để lấy xe của người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'robbery' (cướp), 'theft' ( trộm), và 'car theft' (trộm xe).
Video minh hoạ chặn xe để cướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chặn xe để cướp
Câu hỏi thường gặp về "chặn xe để cướp"
Chặn xe để cướp tiếng Anh là gì?
Chặn xe để cướp tiếng Anh là "carjacking" (động từ), nghĩa là: Hành động cướp xe ô tô bằng cách đe dọa hoặc dùng vũ lực để chiếm đoạt xe của người khác.
"carjacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"carjacking" nghĩa tiếng Việt là "chặn xe để cướp". Chặn xe để cướp là hành vi phạm pháp trong đó kẻ phạm tội đe dọa hoặc dùng vũ lực để lấy xe của người khác.
Phát âm "carjacking" như thế nào?
"carjacking" có phiên âm IPA /ˈkɑːrˌʤækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "carjacking"?
He was arrested for carjacking on the city street. — Hắn bị bắt vì thực hiện hành vi chặn xe để cướp trên đường phố.