Tiếng Việt
Chẳng giống với tiếng Anh là gì?
chẳng giống với tiếng Anh là not similar to /nɒt ˈsɪmɪlər tu/. Không giống hoặc không giống nhau với cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not similar to
Ví dụ câu với chẳng giống với / not similar to
- 1
Anh ấy chẳng giống với tôi về sở thích.
He is not similar to me in interests.
- 2
Cách cư xử của cô ấy chẳng giống với những người khác.
Her behavior is not similar to others'.
Ghi chú dùng từ chẳng giống với
Cụm từ này diễn tả sự không giống nhau hoặc không tương đồng. Các từ liên quan: 'different from' (khác với), 'unlike' (khác biệt), 'dissimilar' (không giống nhau).
Video minh hoạ chẳng giống với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẳng giống với
Câu hỏi thường gặp về "chẳng giống với"
Chẳng giống với tiếng Anh là gì?
Chẳng giống với tiếng Anh là "not similar to" (cụm từ), nghĩa là: Không giống hoặc không giống nhau với cái gì đó.
"not similar to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not similar to" nghĩa tiếng Việt là "chẳng giống với". Cụm từ này diễn tả sự không giống nhau hoặc không tương đồng.
Phát âm "not similar to" như thế nào?
"not similar to" có phiên âm IPA /nɒt ˈsɪmɪlər tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not similar to"?
He is not similar to me in interests. — Anh ấy chẳng giống với tôi về sở thích.