The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chẳng ra gì tiếng Anh là gì?

chẳng ra gì tiếng Anh là not worth much /nɒt wɜrθ mʌʧ/. Không đáng giá hoặc thiếu giá trị.

Hình minh hoạ "chẳng ra gì" tiếng Anh là "not worth much"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not worth much

Tính từ
/nɒt wɜrθ mʌʧ/

Ví dụ câu với chẳng ra gì / not worth much

  1. 1

    Cái xe cũ đó chẳng ra gì, tôi không muốn mua.

    That old car is not worth much, I don't want to buy it.

  2. 2

    Anh ấy làm việc chẳng ra gì, không đáng tin cậy.

    He does a poor job, he's not worth much.

Ghi chú dùng từ chẳng ra gì

Thường dùng để miêu tả thứ gì đó hoặc ai đó không có giá trị hoặc kém cỏi. Các từ liên quan: 'không đáng giá' (not valuable), 'kém cỏi' (poor), 'không xứng đáng' (not worth).

Video minh hoạ chẳng ra gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chẳng ra gì

Câu hỏi thường gặp về "chẳng ra gì"

Chẳng ra gì tiếng Anh là gì?

Chẳng ra gì tiếng Anh là "not worth much" (tính từ), nghĩa là: Không đáng giá hoặc thiếu giá trị.

"not worth much" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not worth much" nghĩa tiếng Việt là "chẳng ra gì". Thường dùng để miêu tả thứ gì đó hoặc ai đó không có giá trị hoặc kém cỏi.

Phát âm "not worth much" như thế nào?

"not worth much" có phiên âm IPA /nɒt wɜrθ mʌʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not worth much"?

That old car is not worth much, I don't want to buy it. — Cái xe cũ đó chẳng ra gì, tôi không muốn mua.