Tiếng Việt
Chảo sâu lòng tiếng Anh là gì?
Chảo sâu lòng tiếng Anh là Wok /wɒk/. Chảo sâu lòng là loại chảo có đáy trũng, thường dùng để xào nấu thức ăn trong ẩm thực châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wok
Ví dụ câu với Chảo sâu lòng / Wok
- 1
Tôi thường dùng chảo sâu lòng để xào rau củ.
I often use a wok to stir-fry vegetables.
- 2
Chảo sâu lòng giúp nấu ăn nhanh hơn vì nhiệt phân phối đều.
A wok helps cook faster because it distributes heat evenly.
Ghi chú dùng từ Chảo sâu lòng
Chảo sâu lòng còn gọi là wok, là dụng cụ nấu ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong nấu xào. Các từ liên quan: 'Stir-fry' (xào), 'Cooking utensil' (dụng cụ nấu ăn), 'Heat distribution' (phân phối nhiệt).
Video minh hoạ Chảo sâu lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chảo sâu lòng
Câu hỏi thường gặp về "Chảo sâu lòng"
Chảo sâu lòng tiếng Anh là gì?
Chảo sâu lòng tiếng Anh là "Wok" (danh từ), nghĩa là: Chảo sâu lòng là loại chảo có đáy trũng, thường dùng để xào nấu thức ăn trong ẩm thực châu Á.
"Wok" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wok" nghĩa tiếng Việt là "Chảo sâu lòng". Chảo sâu lòng còn gọi là wok, là dụng cụ nấu ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong nấu xào.
Phát âm "Wok" như thế nào?
"Wok" có phiên âm IPA /wɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wok"?
I often use a wok to stir-fry vegetables. — Tôi thường dùng chảo sâu lòng để xào rau củ.