The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất cách ly tiếng Anh là gì?

Chất cách ly tiếng Anh là Isolator /ˈaɪsəleɪtər/. Thiết bị hoặc vật liệu dùng để ngăn chặn sự truyền tải của điện, nhiệt hoặc âm thanh.

Hình minh hoạ "Chất cách ly" tiếng Anh là "Isolator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Isolator

Danh từ
/ˈaɪsəleɪtər/

Ví dụ câu với Chất cách ly / Isolator

  1. 1

    Chất cách ly điện được sử dụng để ngăn chặn dòng điện rò rỉ.

    An electrical isolator is used to prevent current leakage.

  2. 2

    Chất cách ly nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong hệ thống.

    Thermal isolators help maintain a stable temperature in the system.

Ghi chú dùng từ Chất cách ly

Chất cách ly là thiết bị dùng để cách ly các thành phần trong hệ thống. Các từ liên quan: 'insulator' (vật cách ly), 'separator' (ngăn cách), 'barrier' (rào chắn).

Video minh hoạ Chất cách ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chất cách ly

Câu hỏi thường gặp về "Chất cách ly"

Chất cách ly tiếng Anh là gì?

Chất cách ly tiếng Anh là "Isolator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc vật liệu dùng để ngăn chặn sự truyền tải của điện, nhiệt hoặc âm thanh.

"Isolator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Isolator" nghĩa tiếng Việt là "Chất cách ly". Chất cách ly là thiết bị dùng để cách ly các thành phần trong hệ thống.

Phát âm "Isolator" như thế nào?

"Isolator" có phiên âm IPA /ˈaɪsəleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Isolator"?

An electrical isolator is used to prevent current leakage. — Chất cách ly điện được sử dụng để ngăn chặn dòng điện rò rỉ.