Tiếng Việt
Chất diệp lục tiếng Anh là gì?
chất diệp lục tiếng Anh là Chlorophyll /ˈklɔːrəfɪl/. Chất diệp lục là hợp chất màu xanh trong cây, giúp cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chlorophyll
Ví dụ câu với chất diệp lục / Chlorophyll
- 1
Cây cần chất diệp lục để tạo ra thức ăn qua quá trình quang hợp.
Plants use chlorophyll to produce food through photosynthesis.
- 2
Thiếu chất diệp lục khiến lá cây chuyển màu vàng.
A deficiency in chlorophyll causes leaves to turn yellow.
Ghi chú dùng từ chất diệp lục
Chất diệp lục là thành phần chính trong lá cây giúp quang hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quang hợp' (photosynthesis), 'lá cây' (leaf), 'hợp chất' (compound).
Video minh hoạ chất diệp lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất diệp lục
Câu hỏi thường gặp về "chất diệp lục"
Chất diệp lục tiếng Anh là gì?
Chất diệp lục tiếng Anh là "Chlorophyll" (danh từ), nghĩa là: Chất diệp lục là hợp chất màu xanh trong cây, giúp cây hấp thụ ánh sáng để quang hợp.
"Chlorophyll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chlorophyll" nghĩa tiếng Việt là "chất diệp lục". Chất diệp lục là thành phần chính trong lá cây giúp quang hợp.
Phát âm "Chlorophyll" như thế nào?
"Chlorophyll" có phiên âm IPA /ˈklɔːrəfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chlorophyll"?
Plants use chlorophyll to produce food through photosynthesis. — Cây cần chất diệp lục để tạo ra thức ăn qua quá trình quang hợp.