Tiếng Việt
Chất nhiễm sắc tiếng Anh là gì?
chất nhiễm sắc tiếng Anh là Chromatin /ˈkrəʊmətɪn/. Chất nhiễm sắc là cấu trúc của DNA và protein trong nhân tế bào, chịu trách nhiệm lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chromatin
Ví dụ câu với chất nhiễm sắc / Chromatin
- 1
Chất nhiễm sắc có thể dễ dàng quan sát được dưới kính hiển vi điện tử.
Chromatin condenses to form chromosomes during cell division.
- 2
Sự thay đổi cấu trúc của chất nhiễm sắc ảnh hưởng đến hoạt động của gen.
Changes in chromatin structure can affect gene expression.
Ghi chú dùng từ chất nhiễm sắc
Chất nhiễm sắc là dạng cấu trúc của DNA trong tế bào, liên quan đến các thuật ngữ như DNA, gene, và nhiễm sắc thể.
Video minh hoạ chất nhiễm sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất nhiễm sắc
Câu hỏi thường gặp về "chất nhiễm sắc"
Chất nhiễm sắc tiếng Anh là gì?
Chất nhiễm sắc tiếng Anh là "Chromatin" (danh từ), nghĩa là: Chất nhiễm sắc là cấu trúc của DNA và protein trong nhân tế bào, chịu trách nhiệm lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền.
"Chromatin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chromatin" nghĩa tiếng Việt là "chất nhiễm sắc". Chất nhiễm sắc là dạng cấu trúc của DNA trong tế bào, liên quan đến các thuật ngữ như DNA, gene, và nhiễm sắc thể.
Phát âm "Chromatin" như thế nào?
"Chromatin" có phiên âm IPA /ˈkrəʊmətɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chromatin"?
Chromatin condenses to form chromosomes during cell division. — Chất nhiễm sắc có thể dễ dàng quan sát được dưới kính hiển vi điện tử.