The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cháy âm ỉ tiếng Anh là gì?

Cháy âm ỉ tiếng Anh là Smolder /ˈsmoʊldər/. Cháy âm ỉ là quá trình cháy nhỏ lặng lẽ, không bốc cháy lớn nhưng vẫn giữ nhiệt trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "Cháy âm ỉ" tiếng Anh là "Smolder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Smolder

Động từ
/ˈsmoʊldər/

Ví dụ câu với Cháy âm ỉ / Smolder

  1. 1

    Lửa đã tắt, nhưng còn có những đốm cháy âm ỉ trong gỗ.

    The fire went out, but there were still smoldering embers in the wood.

  2. 2

    Khói từ đống than còn âm ỉ bay lên.

    Smoke was still smoldering from the pile of coals.

Ghi chú dùng từ Cháy âm ỉ

Cháy âm ỉ mô tả quá trình cháy nhỏ lặng lẽ, không rõ ràng. Các từ liên quan: 'burning' (đang cháy), 'flicker' (lung linh), 'ember' (đốm lửa còn cháy nhỏ).

Video minh hoạ Cháy âm ỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cháy âm ỉ

Câu hỏi thường gặp về "Cháy âm ỉ"

Cháy âm ỉ tiếng Anh là gì?

Cháy âm ỉ tiếng Anh là "Smolder" (động từ), nghĩa là: Cháy âm ỉ là quá trình cháy nhỏ lặng lẽ, không bốc cháy lớn nhưng vẫn giữ nhiệt trong thời gian dài.

"Smolder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Smolder" nghĩa tiếng Việt là "Cháy âm ỉ". Cháy âm ỉ mô tả quá trình cháy nhỏ lặng lẽ, không rõ ràng.

Phát âm "Smolder" như thế nào?

"Smolder" có phiên âm IPA /ˈsmoʊldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Smolder"?

The fire went out, but there were still smoldering embers in the wood. — Lửa đã tắt, nhưng còn có những đốm cháy âm ỉ trong gỗ.