Tiếng Việt
Chễm chệ tiếng Anh là gì?
chễm chệ tiếng Anh là sit grandly /sɪt ˈɡrændli/. Ngồi uy nghi, trang trọng, thể hiện sự oai vệ hoặc tự cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit grandly
Ví dụ câu với chễm chệ / sit grandly
- 1
Ông ấy chễm chệ trên ghế dài, thể hiện quyền uy của mình.
He sat grandly on the long chair, showing his authority.
- 2
Cô ấy chễm chệ trong phòng khách, thu hút mọi ánh nhìn.
She sat grandly in the living room, attracting everyone's attention.
Ghi chú dùng từ chễm chệ
Chễm chệ là cách diễn đạt thể hiện sự oai vệ, trang nghiêm khi ngồi hoặc đứng. Các từ liên quan: 'sit proudly' (ngồi tự hào), 'sit majestically' (ngồi uy nghi), 'sit confidently' (ngồi tự tin).
Video minh hoạ chễm chệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "chễm chệ"
Chễm chệ tiếng Anh là gì?
Chễm chệ tiếng Anh là "sit grandly" (cụm từ), nghĩa là: Ngồi uy nghi, trang trọng, thể hiện sự oai vệ hoặc tự cao.
"sit grandly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit grandly" nghĩa tiếng Việt là "chễm chệ". Chễm chệ là cách diễn đạt thể hiện sự oai vệ, trang nghiêm khi ngồi hoặc đứng.
Phát âm "sit grandly" như thế nào?
"sit grandly" có phiên âm IPA /sɪt ˈɡrændli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit grandly"?
He sat grandly on the long chair, showing his authority. — Ông ấy chễm chệ trên ghế dài, thể hiện quyền uy của mình.