Tiếng Việt
Chệnh choạng tiếng Anh là gì?
chệnh choạng tiếng Anh là Staggering /ˈstæɡərɪŋ/. Gây mất thăng bằng, loạng choạng khi đi hoặc đứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staggering
Ví dụ câu với chệnh choạng / Staggering
- 1
Anh ấy đi chệnh choạng sau khi uống rượu.
He was staggering after drinking alcohol.
- 2
Cô ấy chệnh choạng trên đôi giày cao gót.
She was staggering on her high heels.
Ghi chú dùng từ chệnh choạng
Chệnh choạng mô tả trạng thái mất thăng bằng khi đi hoặc đứng, thường do mệt mỏi hoặc say. Các từ liên quan: 'loạng choạng' (stagger), 'mất thăng bằng' (loss of balance), 'ngã' (fall).
Video minh hoạ chệnh choạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chệnh choạng
Câu hỏi thường gặp về "chệnh choạng"
Chệnh choạng tiếng Anh là gì?
Chệnh choạng tiếng Anh là "Staggering" (tính từ), nghĩa là: Gây mất thăng bằng, loạng choạng khi đi hoặc đứng.
"Staggering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staggering" nghĩa tiếng Việt là "chệnh choạng". Chệnh choạng mô tả trạng thái mất thăng bằng khi đi hoặc đứng, thường do mệt mỏi hoặc say.
Phát âm "Staggering" như thế nào?
"Staggering" có phiên âm IPA /ˈstæɡərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staggering"?
He was staggering after drinking alcohol. — Anh ấy đi chệnh choạng sau khi uống rượu.