Tiếng Việt
Cheo cưới tiếng Anh là gì?
cheo cưới tiếng Anh là marriage tribute /ˈmær.ɪdʒ ˈtrɪb.juːt/. Lễ vật hoặc tiền bạc được trao trong ngày cưới để thể hiện lòng thành và chúc phúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marriage tribute
Ví dụ câu với cheo cưới / marriage tribute
- 1
The family prepared a marriage tribute for the wedding ceremony.
Gia đình đã chuẩn bị lễ vật cưới cho buổi lễ.
- 2
They gave a marriage tribute as a symbol of their commitment.
Họ trao lễ vật cưới như một biểu tượng của sự cam kết.
Ghi chú dùng từ cheo cưới
Lễ vật cưới là phần quan trọng trong lễ cưới, thể hiện sự kính trọng và chúc phúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'wedding gift' (quà cưới), 'dowry' ( sính lễ), và 'bride price' (lễ vật cưới).
Video minh hoạ cheo cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cheo cưới
Câu hỏi thường gặp về "cheo cưới"
Cheo cưới tiếng Anh là gì?
Cheo cưới tiếng Anh là "marriage tribute" (danh từ), nghĩa là: Lễ vật hoặc tiền bạc được trao trong ngày cưới để thể hiện lòng thành và chúc phúc.
"marriage tribute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marriage tribute" nghĩa tiếng Việt là "cheo cưới". Lễ vật cưới là phần quan trọng trong lễ cưới, thể hiện sự kính trọng và chúc phúc.
Phát âm "marriage tribute" như thế nào?
"marriage tribute" có phiên âm IPA /ˈmær.ɪdʒ ˈtrɪb.juːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marriage tribute"?
Gia đình đã chuẩn bị lễ vật cưới cho buổi lễ. — The family prepared a marriage tribute for the wedding ceremony.