Tiếng Việt
Chim chích chòe tiếng Anh là gì?
chim chích chòe tiếng Anh là magpie-robins /ˈmægˌpaɪ-ˈrɑbənz/. Chim chích chòe là loại chim nhỏ, có bộ lông sáng màu, thường sống ở vùng nông thôn và được biết đến với tiếng hót trong trẻo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magpie-robins
Ví dụ câu với chim chích chòe / magpie-robins
- 1
Chim chích chòe thường hát vào buổi sáng.
The magpie-robins often sing in the morning.
- 2
Tôi thích nghe tiếng chim chích chòe trong vườn.
I enjoy listening to the magpie-robins in the garden.
Ghi chú dùng từ chim chích chòe
Chim chích chòe là loại chim thuộc họ Muscicapidae, còn gọi là 'flycatchers' trong tiếng Anh. Các loài liên quan gồm 'nightingale' (chim sơn ca) và 'sparrow' (chim sẻ).
Video minh hoạ chim chích chòe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim chích chòe
Câu hỏi thường gặp về "chim chích chòe"
Chim chích chòe tiếng Anh là gì?
Chim chích chòe tiếng Anh là "magpie-robins" (danh từ), nghĩa là: Chim chích chòe là loại chim nhỏ, có bộ lông sáng màu, thường sống ở vùng nông thôn và được biết đến với tiếng hót trong trẻo.
"magpie-robins" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magpie-robins" nghĩa tiếng Việt là "chim chích chòe". Chim chích chòe là loại chim thuộc họ Muscicapidae, còn gọi là 'flycatchers' trong tiếng Anh.
Phát âm "magpie-robins" như thế nào?
"magpie-robins" có phiên âm IPA /ˈmægˌpaɪ-ˈrɑbənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magpie-robins"?
The magpie-robins often sing in the morning. — Chim chích chòe thường hát vào buổi sáng.