The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim đầu rìu tiếng Anh là gì?

chim đầu rìu tiếng Anh là Eurasian hoopoe /jʊəˈreɪʒən ˈhuːpuː/. Chim đầu rìu là một loài chim thuộc họ Hoopoe, nổi bật với chiếc mỏ dài hình dạng như chiếc rìu và bộ lông sặc sỡ.

Hình minh hoạ "chim đầu rìu" tiếng Anh là "Eurasian hoopoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eurasian hoopoe

Danh từ
/jʊəˈreɪʒən ˈhuːpuː/

Ví dụ câu với chim đầu rìu / Eurasian hoopoe

  1. 1

    Chim đầu rìu thường sống ở các khu rừng nhiệt đới và đồng cỏ.

    The Eurasian hoopoe is often found in tropical forests and grasslands.

  2. 2

    Chim đầu rìu có thể dễ dàng nhận biết qua chiếc mỏ đặc trưng của nó.

    The Eurasian hoopoe can be easily identified by its distinctive beak.

Ghi chú dùng từ chim đầu rìu

Chim đầu rìu là loài chim có đặc điểm nổi bật về ngoại hình. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'beak' (mỏ), 'feathers' (lông vũ).

Video minh hoạ chim đầu rìu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim đầu rìu

Câu hỏi thường gặp về "chim đầu rìu"

Chim đầu rìu tiếng Anh là gì?

Chim đầu rìu tiếng Anh là "Eurasian hoopoe" (danh từ), nghĩa là: Chim đầu rìu là một loài chim thuộc họ Hoopoe, nổi bật với chiếc mỏ dài hình dạng như chiếc rìu và bộ lông sặc sỡ.

"Eurasian hoopoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eurasian hoopoe" nghĩa tiếng Việt là "chim đầu rìu". Chim đầu rìu là loài chim có đặc điểm nổi bật về ngoại hình.

Phát âm "Eurasian hoopoe" như thế nào?

"Eurasian hoopoe" có phiên âm IPA /jʊəˈreɪʒən ˈhuːpuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eurasian hoopoe"?

The Eurasian hoopoe is often found in tropical forests and grasslands. — Chim đầu rìu thường sống ở các khu rừng nhiệt đới và đồng cỏ.