Tiếng Việt
Chim frê gát tiếng Anh là gì?
chim frê gát tiếng Anh là frigatebird /ˈfrɪɡətbɜːd/. Chim frê gát là loài chim lớn, có cánh dài và mỏ cong, thường sống ở vùng ven biển và trên đảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frigatebird
Ví dụ câu với chim frê gát / frigatebird
- 1
Chim frê gát thường bay cao trên bầu trời biển.
The frigatebird often soars high in the sky over the sea.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn chim frê gát trên đảo.
We saw a flock of frigatebirds on the island.
Ghi chú dùng từ chim frê gát
Chim frê gát là loài chim săn mồi trên không, có khả năng bay xa và săn cá. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'seabird' (chim biển), 'migration' (di cư).
Video minh hoạ chim frê gát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim frê gát
Câu hỏi thường gặp về "chim frê gát"
Chim frê gát tiếng Anh là gì?
Chim frê gát tiếng Anh là "frigatebird" (danh từ), nghĩa là: Chim frê gát là loài chim lớn, có cánh dài và mỏ cong, thường sống ở vùng ven biển và trên đảo.
"frigatebird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frigatebird" nghĩa tiếng Việt là "chim frê gát". Chim frê gát là loài chim săn mồi trên không, có khả năng bay xa và săn cá.
Phát âm "frigatebird" như thế nào?
"frigatebird" có phiên âm IPA /ˈfrɪɡətbɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frigatebird"?
The frigatebird often soars high in the sky over the sea. — Chim frê gát thường bay cao trên bầu trời biển.