The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim họa mi tiếng Anh là gì?

chim họa mi tiếng Anh là nightingale /ˈnaɪtɪŋgeɪl/. Chim họa mi là loài chim nhỏ, nổi tiếng với tiếng hót trong trẻo và du dương, thường xuất hiện vào ban đêm hoặc sáng sớm.

Hình minh hoạ "chim họa mi" tiếng Anh là "nightingale"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nightingale

Danh từ
/ˈnaɪtɪŋgeɪl/

Ví dụ câu với chim họa mi / nightingale

  1. 1

    Con họa mi bắt đầu hát từ sáng sớm, mang lại niềm vui cho mọi người.

    The nightingale started singing early in the morning, bringing joy to everyone.

  2. 2

    Tiếng hót của họa mi làm say đắm lòng người trong khu vườn yên tĩnh.

    The singing of the nightingale enchanted everyone in the quiet garden.

Ghi chú dùng từ chim họa mi

Họa mi là loài chim nổi bật với tiếng hót hay, thường liên quan đến sự lãng mạn và tự nhiên. Các từ liên quan: bird (chim), song (hát), melody (giai điệu).

Video minh hoạ chim họa mi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim họa mi

Câu hỏi thường gặp về "chim họa mi"

Chim họa mi tiếng Anh là gì?

Chim họa mi tiếng Anh là "nightingale" (danh từ), nghĩa là: Chim họa mi là loài chim nhỏ, nổi tiếng với tiếng hót trong trẻo và du dương, thường xuất hiện vào ban đêm hoặc sáng sớm.

"nightingale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nightingale" nghĩa tiếng Việt là "chim họa mi". Họa mi là loài chim nổi bật với tiếng hót hay, thường liên quan đến sự lãng mạn và tự nhiên.

Phát âm "nightingale" như thế nào?

"nightingale" có phiên âm IPA /ˈnaɪtɪŋgeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nightingale"?

The nightingale started singing early in the morning, bringing joy to everyone. — Con họa mi bắt đầu hát từ sáng sớm, mang lại niềm vui cho mọi người.