The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chíu chít tiếng Anh là gì?

chíu chít tiếng Anh là chirping /ˈʧɜːpɪŋ/. Tiếng chim hót líu lo, thường phát ra liên tục.

Hình minh hoạ "chíu chít" tiếng Anh là "chirping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chirping

Danh từ
/ˈʧɜːpɪŋ/

Ví dụ câu với chíu chít / chirping

  1. 1

    Chú chim nhỏ đang chirping trên cành cây.

    The small bird is chirping on the branch.

  2. 2

    Tiếng chirping của các con chim làm tôi cảm thấy thư thái.

    The chirping of the birds makes me feel relaxed.

Ghi chú dùng từ chíu chít

Chíu chít là tiếng chim hót líu lo, thường liên tục. Các từ liên quan: 'chirp' (hót líu lo), 'tweet' (hót líu lo), 'birdsong' (tiếng chim).

Video minh hoạ chíu chít

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chíu chít

Câu hỏi thường gặp về "chíu chít"

Chíu chít tiếng Anh là gì?

Chíu chít tiếng Anh là "chirping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng chim hót líu lo, thường phát ra liên tục.

"chirping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chirping" nghĩa tiếng Việt là "chíu chít". Chíu chít là tiếng chim hót líu lo, thường liên tục.

Phát âm "chirping" như thế nào?

"chirping" có phiên âm IPA /ˈʧɜːpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chirping"?

The small bird is chirping on the branch. — Chú chim nhỏ đang chirping trên cành cây.