Tiếng Việt
Chó giữ nhà tiếng Anh là gì?
chó giữ nhà tiếng Anh là watchdog /ˈwɒtʃdɒɡ/. Chó được huấn luyện để canh giữ nhà và báo động khi có người lạ hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watchdog
Ví dụ câu với chó giữ nhà / watchdog
- 1
The watchdog barked loudly at the stranger.
Chó giữ nhà sủa to khi có người lạ.
- 2
We rely on our watchdog to protect the property.
Chúng tôi dựa vào chó giữ nhà để bảo vệ tài sản.
Ghi chú dùng từ chó giữ nhà
Chó giữ nhà là loại chó được huấn luyện để bảo vệ nhà cửa. Các từ liên quan gồm 'guard dog' (chó canh gác), 'security' (bảo vệ), 'alert' (báo động).
Video minh hoạ chó giữ nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó giữ nhà
Câu hỏi thường gặp về "chó giữ nhà"
Chó giữ nhà tiếng Anh là gì?
Chó giữ nhà tiếng Anh là "watchdog" (danh từ), nghĩa là: Chó được huấn luyện để canh giữ nhà và báo động khi có người lạ hoặc nguy hiểm.
"watchdog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watchdog" nghĩa tiếng Việt là "chó giữ nhà". Chó giữ nhà là loại chó được huấn luyện để bảo vệ nhà cửa.
Phát âm "watchdog" như thế nào?
"watchdog" có phiên âm IPA /ˈwɒtʃdɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watchdog"?
Chó giữ nhà sủa to khi có người lạ. — The watchdog barked loudly at the stranger.