Tiếng Việt
Chơ vơ tiếng Anh là gì?
chơ vơ tiếng Anh là forlorn /fərˈlɔrn/. Cô đơn, lạc lõng, không nơi nương tựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forlorn
Ví dụ câu với chơ vơ / forlorn
- 1
Cô ấy trông rất chơ vơ khi đến nơi xa lạ.
She looked very forlorn when she arrived in a strange place.
- 2
Anh ấy cảm thấy chơ vơ sau khi chia tay.
He felt forlorn after the breakup.
Ghi chú dùng từ chơ vơ
Chơ vơ mô tả cảm giác cô đơn, lạc lõng. Các từ liên quan: lonely ( cô đơn ), abandoned ( bị bỏ rơi ), desolate ( hoang vắng ).
Video minh hoạ chơ vơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơ vơ
Câu hỏi thường gặp về "chơ vơ"
Chơ vơ tiếng Anh là gì?
Chơ vơ tiếng Anh là "forlorn" (tính từ), nghĩa là: Cô đơn, lạc lõng, không nơi nương tựa.
"forlorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forlorn" nghĩa tiếng Việt là "chơ vơ". Chơ vơ mô tả cảm giác cô đơn, lạc lõng.
Phát âm "forlorn" như thế nào?
"forlorn" có phiên âm IPA /fərˈlɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forlorn"?
She looked very forlorn when she arrived in a strange place. — Cô ấy trông rất chơ vơ khi đến nơi xa lạ.