Tiếng Việt
Chống xã hội tiếng Anh là gì?
chống xã hội tiếng Anh là antisocial /ˌæntiˈsəʊʃəl/. Không thích giao tiếp hoặc hợp tác với người khác, thường gây khó chịu hoặc gây hấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antisocial
Ví dụ câu với chống xã hội / antisocial
- 1
Anh ấy rất chống xã hội và thích ở một mình.
He is very antisocial and prefers to be alone.
- 2
Hành vi chống xã hội có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
Antisocial behavior can lead to legal issues.
Ghi chú dùng từ chống xã hội
Chống xã hội mô tả thái độ hoặc hành vi không hòa nhập với xã hội. Các từ liên quan gồm 'antisocial personality disorder' (rối loạn nhân cách chống xã hội), 'introverted' (hướng nội), 'socially withdrawn' (rút lui xã hội).
Video minh hoạ chống xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống xã hội
Câu hỏi thường gặp về "chống xã hội"
Chống xã hội tiếng Anh là gì?
Chống xã hội tiếng Anh là "antisocial" (tính từ), nghĩa là: Không thích giao tiếp hoặc hợp tác với người khác, thường gây khó chịu hoặc gây hấn.
"antisocial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antisocial" nghĩa tiếng Việt là "chống xã hội". Chống xã hội mô tả thái độ hoặc hành vi không hòa nhập với xã hội.
Phát âm "antisocial" như thế nào?
"antisocial" có phiên âm IPA /ˌæntiˈsəʊʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antisocial"?
He is very antisocial and prefers to be alone. — Anh ấy rất chống xã hội và thích ở một mình.