The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chòong tiếng Anh là gì?

chòong tiếng Anh là hoe /hoʊ/. Dụng cụ làm đất có cán dài, dùng để xới đất hoặc làm đất mềm.

Hình minh hoạ "chòong" tiếng Anh là "hoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hoe

Danh từ
/hoʊ/

Ví dụ câu với chòong / hoe

  1. 1

    Anh ấy dùng cái chòong để cày đất trong vườn.

    He used a hoe to till the garden.

  2. 2

    Chòong giúp làm đất dễ trồng trọt hơn.

    A hoe makes soil easier to cultivate.

Ghi chú dùng từ chòong

Chòong là dụng cụ làm đất, liên quan đến các dụng cụ làm vườn như xẻng, cào. Các từ liên quan gồm: spade (xẻng), rake (cào), trowel (xẻng nhỏ).

Video minh hoạ chòong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chòong

Câu hỏi thường gặp về "chòong"

Chòong tiếng Anh là gì?

Chòong tiếng Anh là "hoe" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ làm đất có cán dài, dùng để xới đất hoặc làm đất mềm.

"hoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hoe" nghĩa tiếng Việt là "chòong". Chòong là dụng cụ làm đất, liên quan đến các dụng cụ làm vườn như xẻng, cào.

Phát âm "hoe" như thế nào?

"hoe" có phiên âm IPA /hoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hoe"?

He used a hoe to till the garden. — Anh ấy dùng cái chòong để cày đất trong vườn.