The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chợt nảy ra tiếng Anh là gì?

chợt nảy ra tiếng Anh là Sudden realization /ˈsʌdn ˌrɪˌælɪˈzeɪʃn/. Sự nhận thức đột ngột, bất chợt hiểu ra điều gì đó.

Hình minh hoạ "chợt nảy ra" tiếng Anh là "Sudden realization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sudden realization

Danh từ
/ˈsʌdn ˌrɪˌælɪˈzeɪʃn/

Ví dụ câu với chợt nảy ra / Sudden realization

  1. 1

    Tôi chợt nảy ra ý tưởng mới khi đang đi dạo.

    I suddenly had a new idea while walking.

  2. 2

    Cô ấy chợt nhận ra lỗi của mình trong phút chốc.

    She suddenly realized her mistake in a moment.

Ghi chú dùng từ chợt nảy ra

Chợt nảy ra thể hiện sự hiểu ra đột ngột, bất chợt. Các từ liên quan gồm 'insight' (nhận thức sâu sắc), 'epiphany' (đột nhiên hiểu ra), 'realization' (nhận thức).

Video minh hoạ chợt nảy ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chợt nảy ra

Câu hỏi thường gặp về "chợt nảy ra"

Chợt nảy ra tiếng Anh là gì?

Chợt nảy ra tiếng Anh là "Sudden realization" (danh từ), nghĩa là: Sự nhận thức đột ngột, bất chợt hiểu ra điều gì đó.

"Sudden realization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sudden realization" nghĩa tiếng Việt là "chợt nảy ra". Chợt nảy ra thể hiện sự hiểu ra đột ngột, bất chợt.

Phát âm "Sudden realization" như thế nào?

"Sudden realization" có phiên âm IPA /ˈsʌdn ˌrɪˌælɪˈzeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sudden realization"?

I suddenly had a new idea while walking. — Tôi chợt nảy ra ý tưởng mới khi đang đi dạo.