Tiếng Việt
Chư hầu tiếng Anh là gì?
chư hầu tiếng Anh là vassal /ˈvæsəl/. Là một người hoặc quốc gia phụ thuộc vào quyền lực của một quốc gia lớn hơn, thường phải trung thành và cung cấp quân đội hoặc thuế cho quốc gia đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vassal
Ví dụ câu với chư hầu / vassal
- 1
The vassal pledged loyalty to the king.
Chư hầu hứa trung thành với vua.
- 2
Many vassals paid taxes to their overlords.
Nhiều chư hầu nộp thuế cho các lãnh chúa của họ.
Ghi chú dùng từ chư hầu
Chư hầu là thuật ngữ lịch sử mô tả các quốc gia hoặc cá nhân phụ thuộc, trung thành với một quyền lực lớn hơn. Các từ liên quan gồm có 'feudal', 'liege', 'lord'.
Video minh hoạ chư hầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chư hầu
Câu hỏi thường gặp về "chư hầu"
Chư hầu tiếng Anh là gì?
Chư hầu tiếng Anh là "vassal" (danh từ), nghĩa là: Là một người hoặc quốc gia phụ thuộc vào quyền lực của một quốc gia lớn hơn, thường phải trung thành và cung cấp quân đội hoặc thuế cho quốc gia đó.
"vassal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vassal" nghĩa tiếng Việt là "chư hầu". Chư hầu là thuật ngữ lịch sử mô tả các quốc gia hoặc cá nhân phụ thuộc, trung thành với một quyền lực lớn hơn.
Phát âm "vassal" như thế nào?
"vassal" có phiên âm IPA /ˈvæsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vassal"?
Chư hầu hứa trung thành với vua. — The vassal pledged loyalty to the king.