The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chùn bước tiếng Anh là gì?

chùn bước tiếng Anh là falter /ˈfɔltər/. Ngừng lại hoặc do dự khi làm gì đó do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

Hình minh hoạ "chùn bước" tiếng Anh là "falter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

falter

Động từ
/ˈfɔltər/

Ví dụ câu với chùn bước / falter

  1. 1

    Anh ấy đã chùn bước trước thử thách lớn đó.

    He faltered before the big challenge.

  2. 2

    Cô ấy không chùn bước khi đối mặt với khó khăn.

    She did not falter when facing difficulties.

Ghi chú dùng từ chùn bước

Chùn bước là do dự hoặc ngập ngừng, thường do sợ hãi hoặc thiếu tự tin. Các từ liên quan gồm: hesitate (do dự), waver ( dao động), stumble ( vấp ngã).

Video minh hoạ chùn bước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chùn bước

Câu hỏi thường gặp về "chùn bước"

Chùn bước tiếng Anh là gì?

Chùn bước tiếng Anh là "falter" (động từ), nghĩa là: Ngừng lại hoặc do dự khi làm gì đó do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

"falter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"falter" nghĩa tiếng Việt là "chùn bước". Chùn bước là do dự hoặc ngập ngừng, thường do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

Phát âm "falter" như thế nào?

"falter" có phiên âm IPA /ˈfɔltər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "falter"?

He faltered before the big challenge. — Anh ấy đã chùn bước trước thử thách lớn đó.