Tiếng Việt
Chun quần tiếng Anh là gì?
chun quần tiếng Anh là elastic waistband /ɪˈlæstɪk ˈweɪstbænd/. Dây thun hoặc phần chun quanh eo quần giúp quần co giãn và giữ chặt hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elastic waistband
Ví dụ câu với chun quần / elastic waistband
- 1
Quần này có dây thun quanh eo rất thoải mái.
This pair of pants has an elastic waistband that is very comfortable.
- 2
Bạn nên chọn quần có dây thun để dễ mặc và tháo ra.
You should choose pants with an elastic waistband for easy wearing and removal.
Ghi chú dùng từ chun quần
Chun quần là phần co giãn quanh eo quần, giúp quần phù hợp và thoải mái hơn. Các từ liên quan: 'elastic', 'waistband', 'stretch'.
Video minh hoạ chun quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chun quần
Câu hỏi thường gặp về "chun quần"
Chun quần tiếng Anh là gì?
Chun quần tiếng Anh là "elastic waistband" (danh từ), nghĩa là: Dây thun hoặc phần chun quanh eo quần giúp quần co giãn và giữ chặt hơn.
"elastic waistband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elastic waistband" nghĩa tiếng Việt là "chun quần". Chun quần là phần co giãn quanh eo quần, giúp quần phù hợp và thoải mái hơn.
Phát âm "elastic waistband" như thế nào?
"elastic waistband" có phiên âm IPA /ɪˈlæstɪk ˈweɪstbænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elastic waistband"?
This pair of pants has an elastic waistband that is very comfortable. — Quần này có dây thun quanh eo rất thoải mái.