Tiếng Việt
Chứng câm tiếng tiếng Anh là gì?
chứng câm tiếng tiếng Anh là muteness /ˈmjutnəs/. Tình trạng không thể nói hoặc mất khả năng nói do vấn đề về phát âm hoặc thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muteness
Ví dụ câu với chứng câm tiếng / muteness
- 1
His muteness made it difficult for him to communicate with others.
Sự câm của anh ấy khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp với người khác.
- 2
The child's muteness was caused by a neurological condition.
Chứng câm của đứa trẻ được gây ra bởi một tình trạng thần kinh.
Ghi chú dùng từ chứng câm tiếng
Chứng câm tiếng là tình trạng mất khả năng nói, thường liên quan đến các vấn đề về phát âm hoặc thần kinh. Các từ liên quan gồm có 'aphasia' (chứng mất ngôn ngữ), 'mute' (người không nói), và 'speech impairment' (khuyết tật nói).
Video minh hoạ chứng câm tiếng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng câm tiếng
Câu hỏi thường gặp về "chứng câm tiếng"
Chứng câm tiếng tiếng Anh là gì?
Chứng câm tiếng tiếng Anh là "muteness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể nói hoặc mất khả năng nói do vấn đề về phát âm hoặc thần kinh.
"muteness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muteness" nghĩa tiếng Việt là "chứng câm tiếng". Chứng câm tiếng là tình trạng mất khả năng nói, thường liên quan đến các vấn đề về phát âm hoặc thần kinh.
Phát âm "muteness" như thế nào?
"muteness" có phiên âm IPA /ˈmjutnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muteness"?
Sự câm của anh ấy khiến anh ấy gặp khó khăn trong việc giao tiếp với người khác. — His muteness made it difficult for him to communicate with others.