The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng đạo đức giả tiếng Anh là gì?

chứng đạo đức giả tiếng Anh là hypocrisy /hɪˈpɒkrəsi/. tính chất giả tạo, đạo đức giả trong hành xử hoặc lời nói để che giấu bản chất thật của mình.

Hình minh hoạ "chứng đạo đức giả" tiếng Anh là "hypocrisy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hypocrisy

Danh từ
/hɪˈpɒkrəsi/

Ví dụ câu với chứng đạo đức giả / hypocrisy

  1. 1

    His hypocrisy was evident when he pretended to care about the environment.

    Sự đạo đức giả của anh ấy rõ ràng khi anh ấy giả vờ quan tâm đến môi trường.

  2. 2

    She was accused of hypocrisy for criticizing others while doing the same herself.

    Cô ấy bị buộc tội đạo đức giả vì chỉ trích người khác trong khi chính cô ấy cũng làm như vậy.

Ghi chú dùng từ chứng đạo đức giả

Chứng đạo đức giả là hành động thể hiện vẻ ngoài đạo đức tốt đẹp nhưng thực chất lại trái ngược. Các từ liên quan: 'deceit' (dối trá), 'pretense' (giả vờ), 'insincerity' (không thành thật).

Video minh hoạ chứng đạo đức giả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng đạo đức giả

Câu hỏi thường gặp về "chứng đạo đức giả"

Chứng đạo đức giả tiếng Anh là gì?

Chứng đạo đức giả tiếng Anh là "hypocrisy" (danh từ), nghĩa là: tính chất giả tạo, đạo đức giả trong hành xử hoặc lời nói để che giấu bản chất thật của mình.

"hypocrisy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hypocrisy" nghĩa tiếng Việt là "chứng đạo đức giả". Chứng đạo đức giả là hành động thể hiện vẻ ngoài đạo đức tốt đẹp nhưng thực chất lại trái ngược.

Phát âm "hypocrisy" như thế nào?

"hypocrisy" có phiên âm IPA /hɪˈpɒkrəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hypocrisy"?

Sự đạo đức giả của anh ấy rõ ràng khi anh ấy giả vờ quan tâm đến môi trường. — His hypocrisy was evident when he pretended to care about the environment.