Tiếng Việt
Chứng hoại tử tiếng Anh là gì?
chứng hoại tử tiếng Anh là necrosis /nəˈkroʊsəs/. Tình trạng mô chết do thiếu máu hoặc tổn thương nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
necrosis
Ví dụ câu với chứng hoại tử / necrosis
- 1
Chứng hoại tử có thể xảy ra sau một vết thương nặng.
Necrosis can occur after a severe injury.
- 2
Các bác sĩ cần loại bỏ mô hoại tử để ngăn chặn lây lan.
Doctors need to remove necrotic tissue to prevent spreading.
Ghi chú dùng từ chứng hoại tử
Chứng hoại tử là tình trạng mô chết do thiếu máu hoặc tổn thương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tissue death' (chết mô), 'gangrene' (hoại tử mô lan rộng), 'ischemia' (thiếu máu cục bộ).
Video minh hoạ chứng hoại tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng hoại tử
Câu hỏi thường gặp về "chứng hoại tử"
Chứng hoại tử tiếng Anh là gì?
Chứng hoại tử tiếng Anh là "necrosis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mô chết do thiếu máu hoặc tổn thương nghiêm trọng.
"necrosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"necrosis" nghĩa tiếng Việt là "chứng hoại tử". Chứng hoại tử là tình trạng mô chết do thiếu máu hoặc tổn thương.
Phát âm "necrosis" như thế nào?
"necrosis" có phiên âm IPA /nəˈkroʊsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "necrosis"?
Necrosis can occur after a severe injury. — Chứng hoại tử có thể xảy ra sau một vết thương nặng.