Tiếng Việt
Chứng kê gian tiếng Anh là gì?
chứng kê gian tiếng Anh là sodomy /ˈsɑdəmi/. Hành vi quan hệ tình dục không chính thống, đặc biệt là giữa hai người cùng giới hoặc qua các hình thức không hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sodomy
Ví dụ câu với chứng kê gian / sodomy
- 1
Hành vi chứng kê gian bị coi là phạm pháp ở nhiều quốc gia.
Sodomy is considered illegal in many countries.
- 2
Các luật lệ về chứng kê gian đã thay đổi theo thời gian.
Laws regarding sodomy have evolved over time.
Ghi chú dùng từ chứng kê gian
Chứng kê gian là một thuật ngữ pháp lý mô tả hành vi quan hệ tình dục không chuẩn mực. Các từ liên quan gồm 'homosexuality' (đồng tính luyến ái), 'sexual orientation' (xu hướng tính dục), 'criminal law' (pháp luật hình sự).
Video minh hoạ chứng kê gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng kê gian
Câu hỏi thường gặp về "chứng kê gian"
Chứng kê gian tiếng Anh là gì?
Chứng kê gian tiếng Anh là "sodomy" (danh từ), nghĩa là: Hành vi quan hệ tình dục không chính thống, đặc biệt là giữa hai người cùng giới hoặc qua các hình thức không hợp pháp.
"sodomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sodomy" nghĩa tiếng Việt là "chứng kê gian". Chứng kê gian là một thuật ngữ pháp lý mô tả hành vi quan hệ tình dục không chuẩn mực.
Phát âm "sodomy" như thế nào?
"sodomy" có phiên âm IPA /ˈsɑdəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sodomy"?
Sodomy is considered illegal in many countries. — Hành vi chứng kê gian bị coi là phạm pháp ở nhiều quốc gia.