Tiếng Việt
Chứng loãng xương tiếng Anh là gì?
chứng loãng xương tiếng Anh là osteoporosis /ˌɔstiˌɑpəˈroʊsɪs/. Bệnh xương yếu, dễ gãy do mất chất khoáng trong xương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
osteoporosis
Ví dụ câu với chứng loãng xương / osteoporosis
- 1
Cần bổ sung canxi để phòng ngừa chứng loãng xương.
You should take calcium to prevent osteoporosis.
- 2
Chứng loãng xương thường gặp ở người cao tuổi.
Osteoporosis is common among the elderly.
Ghi chú dùng từ chứng loãng xương
Chứng loãng xương là bệnh về xương, liên quan đến mất khoáng chất, làm xương dễ gãy. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calcium' (canxi), 'bone density' (độ đặc xương), 'fracture' (gãy xương).
Video minh hoạ chứng loãng xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng loãng xương
Câu hỏi thường gặp về "chứng loãng xương"
Chứng loãng xương tiếng Anh là gì?
Chứng loãng xương tiếng Anh là "osteoporosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh xương yếu, dễ gãy do mất chất khoáng trong xương.
"osteoporosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"osteoporosis" nghĩa tiếng Việt là "chứng loãng xương". Chứng loãng xương là bệnh về xương, liên quan đến mất khoáng chất, làm xương dễ gãy.
Phát âm "osteoporosis" như thế nào?
"osteoporosis" có phiên âm IPA /ˌɔstiˌɑpəˈroʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "osteoporosis"?
You should take calcium to prevent osteoporosis. — Cần bổ sung canxi để phòng ngừa chứng loãng xương.