Tiếng Việt
Chút chít tiếng Anh là gì?
Chút chít tiếng Anh là Sorrel /ˈsɒr.əl/. Một loại cây thảo mộc nhỏ, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị chua nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sorrel
Ví dụ câu với Chút chít / Sorrel
- 1
Tôi thêm chút chít vào món súp để tăng vị chua.
I added a bit of sorrel to the soup to enhance its tangy flavor.
- 2
Chút chít thường được dùng trong các món salad và sốt.
Sorrel is commonly used in salads and sauces.
Ghi chú dùng từ Chút chít
Chút chít là loại cây có lá hình mũi tên, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị chua nhẹ. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'tangy' (chua nhẹ), 'culinary' (ẩm thực).
Video minh hoạ Chút chít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chút chít
Câu hỏi thường gặp về "Chút chít"
Chút chít tiếng Anh là gì?
Chút chít tiếng Anh là "Sorrel" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây thảo mộc nhỏ, thường dùng trong ẩm thực để tạo hương vị chua nhẹ.
"Sorrel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sorrel" nghĩa tiếng Việt là "Chút chít". Chút chít là loại cây có lá hình mũi tên, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị chua nhẹ.
Phát âm "Sorrel" như thế nào?
"Sorrel" có phiên âm IPA /ˈsɒr.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sorrel"?
I added a bit of sorrel to the soup to enhance its tangy flavor. — Tôi thêm chút chít vào món súp để tăng vị chua.