Tiếng Việt
Chụt tiếng Anh là gì?
chụt tiếng Anh là smacking /ˈsmækɪŋ/. Tiếng tắc nhẹ hoặc cái tát nhẹ bằng môi hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smacking
Ví dụ câu với chụt / smacking
- 1
Cô ấy đưa ra một chụt nhẹ vào má của cậu bé.
She gave the boy a gentle smacking on the cheek.
- 2
Anh ấy nghe thấy tiếng chụt khi mẹ anh ấy mắng anh.
He heard a smacking sound when his mother scolded him.
Ghi chú dùng từ chụt
Chụt là hành động tát nhẹ hoặc tiếng tát nhẹ. Các từ liên quan gồm 'slap' (tát mạnh), 'pat' (vỗ nhẹ), 'kiss' (hôn).
Video minh hoạ chụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "chụt"
Chụt tiếng Anh là gì?
Chụt tiếng Anh là "smacking" (danh từ), nghĩa là: Tiếng tắc nhẹ hoặc cái tát nhẹ bằng môi hoặc tay.
"smacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smacking" nghĩa tiếng Việt là "chụt". Chụt là hành động tát nhẹ hoặc tiếng tát nhẹ.
Phát âm "smacking" như thế nào?
"smacking" có phiên âm IPA /ˈsmækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smacking"?
She gave the boy a gentle smacking on the cheek. — Cô ấy đưa ra một chụt nhẹ vào má của cậu bé.