The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển động học tiếng Anh là gì?

chuyển động học tiếng Anh là kinematics /ˌkɪnəˈmætɪks/. Ngữ nghĩa của 'chuyển động học' đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu về chuyển động của các vật thể mà không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động đó.

Hình minh hoạ "chuyển động học" tiếng Anh là "kinematics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kinematics

Danh từ
/ˌkɪnəˈmætɪks/

Ví dụ câu với chuyển động học / kinematics

  1. 1

    Trong lớp học vật lý, chúng tôi học về chuyển động của các vật thể trong không gian.

    In physics class, we learn about the motion of objects in space.

  2. 2

    Chuyển động học giúp chúng ta hiểu cách các bộ phận của robot hoạt động.

    Kinematics helps us understand how the parts of a robot move.

Ghi chú dùng từ chuyển động học

Chuyển động học là một lĩnh vực trong vật lý nghiên cứu về chuyển động của các vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dynamics' (động lực học), 'velocity' (vận tốc), 'acceleration' (gia tốc).

Video minh hoạ chuyển động học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển động học

Câu hỏi thường gặp về "chuyển động học"

Chuyển động học tiếng Anh là gì?

Chuyển động học tiếng Anh là "kinematics" (danh từ), nghĩa là: Ngữ nghĩa của 'chuyển động học' đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu về chuyển động của các vật thể mà không xét đến nguyên nhân gây ra chuyển động đó.

"kinematics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kinematics" nghĩa tiếng Việt là "chuyển động học". Chuyển động học là một lĩnh vực trong vật lý nghiên cứu về chuyển động của các vật thể.

Phát âm "kinematics" như thế nào?

"kinematics" có phiên âm IPA /ˌkɪnəˈmætɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kinematics"?

In physics class, we learn about the motion of objects in space. — Trong lớp học vật lý, chúng tôi học về chuyển động của các vật thể trong không gian.