The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên ngành quản trị khách sạn tiếng Anh là gì?

chuyên ngành quản trị khách sạn tiếng Anh là hospitality management major /ˌhɑspəˈtæləti ˈmænəʤmənt ˈmeɪʤər/. Chuyên ngành đào tạo về quản lý khách sạn và dịch vụ lưu trú.

Hình minh hoạ "chuyên ngành quản trị khách sạn" tiếng Anh là "hospitality management major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hospitality management major

Danh từ
/ˌhɑspəˈtæləti ˈmænəʤmənt ˈmeɪʤər/

Ví dụ câu với chuyên ngành quản trị khách sạn / hospitality management major

  1. 1

    Cô ấy đang học chuyên ngành quản trị khách sạn để trở thành quản lý khách sạn chuyên nghiệp.

    She is studying hospitality management to become a professional hotel manager.

  2. 2

    Chuyên ngành quản trị khách sạn cung cấp kiến thức về dịch vụ khách hàng và quản lý nhà hàng, khách sạn.

    Hospitality management major provides knowledge about customer service and hotel management.

Ghi chú dùng từ chuyên ngành quản trị khách sạn

Chuyên ngành quản trị khách sạn liên quan đến quản lý dịch vụ khách sạn, nhà hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'front desk' (quầy lễ tân), 'guest services' (dịch vụ khách hàng), 'revenue management' (quản lý doanh thu).

Video minh hoạ chuyên ngành quản trị khách sạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên ngành quản trị khách sạn

Câu hỏi thường gặp về "chuyên ngành quản trị khách sạn"

Chuyên ngành quản trị khách sạn tiếng Anh là gì?

Chuyên ngành quản trị khách sạn tiếng Anh là "hospitality management major" (danh từ), nghĩa là: Chuyên ngành đào tạo về quản lý khách sạn và dịch vụ lưu trú.

"hospitality management major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hospitality management major" nghĩa tiếng Việt là "chuyên ngành quản trị khách sạn". Chuyên ngành quản trị khách sạn liên quan đến quản lý dịch vụ khách sạn, nhà hàng.

Phát âm "hospitality management major" như thế nào?

"hospitality management major" có phiên âm IPA /ˌhɑspəˈtæləti ˈmænəʤmənt ˈmeɪʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hospitality management major"?

She is studying hospitality management to become a professional hotel manager. — Cô ấy đang học chuyên ngành quản trị khách sạn để trở thành quản lý khách sạn chuyên nghiệp.